Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao tuổi

Tính từ
Tính từ
  1. Xem già

Câu ví dụ

  • Tôi muốn giúp đỡ những người cao tuổi.I would like to help the elderly.

"cao tuổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elderly
🇷🇺 Tiếng Nga престарелый престаре́лый
🇹🇭 Tiếng Thái สูงอายุ sǔung-aa-yú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cao tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.