Tính từ
- Xem già
Câu ví dụ
- Tôi muốn giúp đỡ những người cao tuổi.I would like to help the elderly.
"cao tuổi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | elderly |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | престарелый престаре́лый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สูงอายุ sǔung-aa-yú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao tuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.