Vần "ao"
112 âm tiết · 1.698 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -o
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ao"
bảo vệbảo đảmgiáo dụcthế nàonắng ráogiáo sưtại saothể thaođạo diễnthông báocông laochế tạogiao tiếpgiáo viêntôn giáobáo cáocảnh báongôi saobảo hiểmxin chàoquảng cáođi dạođào tạosáng tạocao subao gồmquần áogiao diệnpháo hoathành thạobạo lựcbao nhiêunhân tạohào phónghoàn hảocô giáobáo độnghòn đảoCông giáotế bàogiao thônglãnh đạomạo hiểmvì saotỉnh táotrao đổiquỹ đạokhi nàoao ướcbao quanhbao giờdao độngcao độbáo chíồn àochiều caobản saođảm bảobiết baotham khảo