Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩ ʔɓaːw˧˩] · Huế [ʔɗaːm˧˨ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Và d.) . Như bảo đảm.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.I'll make sure it doesn't happen again.
- Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.
- Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.
"đảm bảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ensure · assure · assurance · to guarantee; to ensure |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 确保 què bǎo · 担保 dān bǎo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 확보 hwakbo |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обеспечить обеспе́чить · гарантировать гаранти́ровать |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | assicurare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đảm bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.