tôn giáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ton˧˧ zaːw˧˦] · Huế [toŋ˧˧ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [toŋ˧˧ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Niềm tin vào những gì siêu nhiên, thiêng liêng hay thần thánh, cũng như những đạo lý, tục lệ và tổ chức liên quan đến niềm tin đó.

Câu ví dụ

  • Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo.She has no opinion about religion.
  • Không quan trọng bạn thuộc tôn giáo nào.It doesn’t matter what religion you belong to.
  • Không quan trọng bạn chọn tôn giáo nào.It doesn’t matter what religion you choose.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 宗教.

"tôn giáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh religion
🇨🇳 Tiếng Trung 宗教 zōng jiào
🇯🇵 Tiếng Nhật 宗教 しゅうきょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 종교 jonggyo
🇫🇷 Tiếng Pháp la religion · religion
🇩🇪 Tiếng Đức die Religion
🇷🇺 Tiếng Nga религия рели́гия
🇹🇭 Tiếng Thái ศาสนา sàat-sà-nǎa
🇮🇹 Tiếng Ý la religione
🇳🇱 Tiếng Hà Lan godsdienst · religie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tôn giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.