Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tín ngưỡng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˦ ŋɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [tin˦˧˥ ŋɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [tɨn˦˥ ŋɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự tin tưởng vào một tôn giáo.
    • Tự do tín ngưỡng.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người được tự do lựa chọn tôn giáo và tín ngưỡng cho mình.Everyone is free to choose their religion and beliefs.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 信仰.

"tín ngưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh belief; faith
🇨🇳 Tiếng Trung 信仰 xìn yǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 信仰 しんこう
🇫🇷 Tiếng Pháp la croyance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tínâm đầu t · vần in · thanh sắc
ngưỡngâm đầu ng · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tín ngưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.