Vần "in"
52 âm tiết · 253 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| in | ịnìnínỉnin |
| bin | binbịn |
| chin | chỉnchín |
| din | dindíndìndĩn |
| ghin | ghín |
| kin | kínkịnkìn |
| khin | khìnkhin |
| lin | lìnlin |
| min | mịnminmìn |
| nin | nín |
| nghin | nghìn |
| nhin | nhịnnhĩnnhínnhìn |
| pin | pinpín |
| phin | phìnphin |
| rin | rịnrĩn |
| sin | sinsínsìn |
| tin | tintĩntịntín |
| thin | thínthìnthin |
| vin | vịnvin |
| xin | xỉnxinxín |
| đin | đìn |
Từ hai tiếng có vần "in"
tầm nhìntin tưởngtin tứcxin chàotự tintín dụngđèn pinxin lỗikhép kíntin đồntháng Chínchín chắnnhìn chungtín chỉtập tinmê tínnhìn nhậnngắm nhìnđức tinmáy inin ấnpin sạctín nhiệmsay xỉntín ngưỡngcăng tinbịt kínbảng tinvan xinchín mươichín đoạnchín điểmtin dùngca binbù nhìnnhìn đểuchín muồiTin Lànhđiện tíngiăng kíncác bintín chươngsủi dìntín chấpxin việcưa nhìntruyền tinBến Đìnchín suốitín chủtin buồnsơ vinmẹ mìnSín QuyềnXín MầnThường Tíntin vịttự tínủn ỉnpin khô