xin việc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sin˧˧ viək̚˧˨ʔ] · Huế [sin˧˧ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɨn˧˧ viək̚˨˩˨] ~ [sɨn˧˧ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin một việc nào đó.

"xin việc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to apply for a job · apply

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xinâm đầu x · vần in · thanh ngang
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xin việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.