Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˨˩ pin˧˧] · Huế [ʔɗɛŋ˦˩ pin˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˨˩ pɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đèn điện nhỏ cầm tay, sáng nhờ nguồn điện của pin.
- Chốc chốc lại bấm đèn pin lên giá súng tiểu liên (Nguyên Hồng)
Câu ví dụ thêm
- Tôi cho Tom mượn một cái đèn pin.I lent Tom a flashlight.
- Cái đèn pin này cần hai cục pin.This flashlight needs two batteries.
- Đưa tôi cái đèn pin của cậu.Give me your flashlight.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Pháp pile
"đèn pin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | torch · flashlight · flash · light |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lampe · torche |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Taschenlampe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la torcia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | linterna |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đèn pin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.