chín chắn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕin˧˦ t͡ɕan˧˦] · Huế [t͡ɕin˦˧˥ t͡ɕaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˦˥ caŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thận trọng, biết suy nghĩ cẩn thận, không bộp chộp.
    • Một cán bộ lâu năm, từng trải, lịch lãm và chín chắn.
  2. Đứng đắn.
    • Một người phụ nữ chín chắn.

Câu ví dụ thêm

  • Kế hoạch không chín chắn.The plan is not mature.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chín chắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mature · mature; thoughtful
🇨🇳 Tiếng Trung 成熟 chéng shú
🇫🇷 Tiếng Pháp réfléchi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chínâm đầu ch · vần in · thanh sắc
chắnâm đầu ch · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chín chắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.