Danh từ
- Niềm tin thiêng liêng của người theo tôn giáo vào Chúa, vào thánh thần.
- Đức tin Kitô giáo.
Câu ví dụ thêm
- Hãy có đức tin.Have faith.
"đức tin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | faith |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 信仰 しんこう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la foi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Glaube |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศรัทธา sàt-thaa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fede |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đức tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.