Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˦ t͡ɕəp̚˧˦] · Huế [tin˦˧˥ t͡ɕəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˦˥ cəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoản cho vay không có thế chấp, không có tài sản đảm bảo, chỉ dựa vào uy tín của bên vay tiền.
"tín chấp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | unsecured loan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tín chấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.