Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲin˨˩ ɲən˧˨ʔ] · Huế [ɲin˦˩ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɨn˨˩ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận thức được.
- Nhìn nhận sự thật.
- Trông nom săn sóc.
- Nhìn nhận con cái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhìn nhận" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 看待 kàn dài |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhìn nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.