máy in

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔin˧˧] · Huế [maj˨˩˦ ʔin˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái máy dùng để in sách báo và tài liệu thành nhiều bản. Nói cách khác là tự động viết chữ lên các từ giấy, báo.
    • Thương lượng với nhà máy in để xuất bản một cuốn sách.

Câu ví dụ thêm

  • Cái máy in bị trục trặc.There's something wrong with the printer.
  • Có cái gì đó trục trặc trong cái máy in.There's something wrong with the printer.
  • Chúc mừng, bạn đã lắp đặt thành công chiếc máy in mới!Congratulations, you have successfully installed your new printer!

"máy in" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh printer
🇰🇷 Tiếng Hàn 프린터 peurinteo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "máy in"

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
inâm đầu (không) · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "máy in" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.