nhà máy in

Danh từ
Danh từ
  1. Xí nghiệp chuyên in sách, báo, tài liệu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
inâm đầu (không) · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà máy in" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.