Danh từ
- Xí nghiệp chuyên in sách, báo, tài liệu.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| máy | âm đầu m · vần ay · thanh sắc |
| in | âm đầu (không) · vần in · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nhà máy in" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.