Vần "ay"
86 âm tiết · 708 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -y
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ay | áyày |
| bay | baybảybàybáy |
| cay | caycáycày |
| chay | chảychạycháychàychay |
| day | dạydãydáydàyday |
| gay | gaygảygàygáygãygạy |
| giay | giãygiày |
| hay | hayháyhãyhạy |
| khay | khaykháy |
| lay | lảylạyláylay |
| may | maymảymạymáymày |
| nay | naynảynạynãynáynày |
| ngay | ngáyngayngày |
| nhay | nhảynhạynháynhay |
| phay | phay |
| quay | quảyquạyquáyquàyquay |
| ray | rảyrạyráyràyray |
| say | saysảy |
| tay | taytáytày |
| thay | thảythaytháy |
| tray | trảytrạy |
| vay | vảyvạyváyvàyvay |
| xay | xayxảy |
| đay | đayđàyđáy |
Từ hai tiếng có vần "ay"
hằng ngàythay đổicánh taymáy tínhngày maihôm naythường ngàythang máythứ bảymáy lạnhbàn taymáy ảnhnhảy múaquay lạingón taymáy mócmay mắnxe máychuyến baybắt tayhiện naynhạy cảmchia taytay tráihàng ngàytháng Bảynhà máysau nàyngày thángsay rượungay cảdày đặcdạ dàybóng chàysay mêdòng chảygăng taytay áothay vìquay phimđường rayngày lễngày sinhnảy sinhdạy họcchảy máuvay tiềnbao taythay mặtmay màthường hayngày càngđánh máycò quaybảy mươimúa maymất dạyphơi bàynhấp nháydạy dỗ