bảy mươi

Số từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˧˩ mɨəj˧˧] · Huế [ʔɓaj˧˨ mɨj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˨˩˦ mɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. Bảy lần mười.
    • Tôi năm nay hơn bảy mươi tuổi rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Đấy là bảy mươi.That's seventy.
  • "Hai người bao nhiêu tuổi?" "Tôi bảy mươi, còn cháu nó ba mươi.""How old are you two?" "I'm twenty-seven, and he's thirty."
  • Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.The dimensions of the table are one hundred twenty by seventy-five centimeters.

"bảy mươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seventy
🇰🇷 Tiếng Hàn 일흔 ilheun · 칠십 chilsip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi
mươiâm đầu m · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bảy mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.