Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːj˧˧ ʔɓaj˨˩] · Huế [fəːj˧˧ ʔɓaj˦˩] · Sài Gòn [fəːj˧˧ ʔɓa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để lộ rõ cái xấu xa ra ngoài trước mắt mọi người.
- Phơi bày bản chất xấu xa.
- Âm mưu đen tối bị phơi bày trước ánh sáng.
Câu ví dụ thêm
- Một ngày nào đó, sự thật sẽ được phơi bày.Someday the truth will come out.
- Thời gian phơi bày mọi thứ.Time reveals everything.
"phơi bày" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phơi bày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.