nhà máy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ maj˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xí nghiệp, cơ sở sản xuất của nền đại công nghiệp, thường sử dụng máy móc tương đối hiện đại với quy mô lớn.
    • Nhà máy cơ khí.
    • Nhà máy điện.
    • Đến làm việc ở nhà máy.

"nhà máy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh factory · plant · mill
🇨🇳 Tiếng Trung 工厂 gōng chǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 工場 こうじょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 공장 gongjang
🇫🇷 Tiếng Pháp l'usine · usine
🇩🇪 Tiếng Đức das Werk · die Fabrik
🇷🇺 Tiếng Nga фабрика фа́брика · завод заво́д
🇹🇭 Tiếng Thái โรงงาน roong-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý la fabbrica
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha fábrica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhà máy"

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.