Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ naj˧˧] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ naj˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ na(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian hiện tại.
- Hiện nay bác ấy đã nghỉ hưu.
Câu ví dụ thêm
- Tôn giáo đó hiện nay không còn nữa.That religion has now disappeared.
- Hiện nay mọi thứ đều ổn.For now, everything's fine.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hiện nay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | currently · currently; nowadays |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 目前 mù qián · 当前 dāng qián · 眼下 yǎn xià |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 현재 hyeonjae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | actuel · actuellement |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нынешний ны́нешний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปัจจุบัน pàt-jù-ban |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiện nay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.