Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngay cả

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˧˧ kaː˧˩] · Huế [ŋaj˧˧ kaː˧˨] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˧˧ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không trừ ai.
    • Ngay cả những cụ già cũng đến họp.

Câu ví dụ thêm

  • Ngay cả tôi còn không tin được.Even I can't believe that.
  • Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.I will go there even if it rains.
  • Tôi sẽ đi tới đó ngay cả khi trời mưa.I will go there even if it rains.

"ngay cả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh even
🇨🇳 Tiếng Trung 连 Lián
🇯🇵 Tiếng Nhật だって
🇫🇷 Tiếng Pháp même
🇩🇪 Tiếng Đức selbst
🇷🇺 Tiếng Nga даже да́же
🇹🇭 Tiếng Thái แม้แต่ máe-tàe · แม้กระทั่ง máe-krà-thâng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngayâm đầu ng · vần ay · thanh ngang
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngay cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.