Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

may mắn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˧ man˧˦] · Huế [maj˧˧ maŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)j˧˧ maŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gặp dịp tốt.

Câu ví dụ

  • Anh ấy là một người rất may mắn.He's a very lucky man.
  • Tôi luôn nghĩ bản thân mình may mắn.I've always considered myself lucky.
  • May mắn thay, thời tiết rất tốt.Fortunately, the weather was good.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"may mắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lucky · fortunate · lucky; luck
🇨🇳 Tiếng Trung 幸运 xìng yùn · 吉祥 jí xiáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 幸運 こううん · 幸い さいわい
🇰🇷 Tiếng Hàn 다행 dahaeng · 행운 haengun
🇫🇷 Tiếng Pháp la chance · chanceux · la veine
🇩🇪 Tiếng Đức das Glück
🇷🇺 Tiếng Nga удача уда́ча · повезти повезти́
🇹🇭 Tiếng Thái โชคดี chôok-dii · ลาภ lâap
🇮🇹 Tiếng Ý la fortuna · fortunato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang
mắnâm đầu m · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "may mắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.