đánh máy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ maj˧˦] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh chữ.
  2. Chỉ hành động chơi game.

Câu ví dụ

  • Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.She practiced typing every day.

"đánh máy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh type · to type · play

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đánh máy"

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đánh máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.