nhấp nháy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˦ ɲaj˧˦] · Huế [ɲəp̚˦˧˥ ɲaj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲəp̚˦˥ ɲa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói mắt mở nhắm liên tiếp.
    • Chói ánh mặt trời, mắt cứ nhấp nháy luôn.
  2. Nói ánh sáng khi tỏ khi mờ.
    • Ngọn đèn nhấp nháy.

Câu ví dụ thêm

  • Ánh đèn đang nhấp nháy.The lights are flashing.

"nhấp nháy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 闪烁 shǎn shuò
🇹🇭 Tiếng Thái กะพริบ kà-phrìp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhấp nháy"

Cấu tạo âm tiết

nhấpâm đầu nh · vần âp · thanh sắc
nháyâm đầu nh · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhấp nháy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.