Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy giảm nhiệt độ và điều hòa độ ẩm ở trong một không gian đóng kín (phòng, xe hơi, ...).
- mở máy lạnh
- Tủ lạnh.
Câu ví dụ thêm
- Máy lạnh của tôi bị hỏng.My A/C broke down.
- Bật máy lạnh lên đi.Turn the A/C on.
"máy lạnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | air conditioner · aircon · A/C · AC · air conditioning unit |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 冷房 れいぼう · クーラー · エアコンディショナー · エアコン |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | climatiseur · aérateur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Klimaanlage |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แอร์ ae |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | condizionatore |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | acondicionador de aire |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | ar-condicionado · condicionador de ar |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | klima |
| Tiếng Ba Lan | klimatyzator |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "máy lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.