máy sưởi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ sɨəj˧˩] · Huế [maj˨˩˦ ʂɨj˧˨] ~ [maj˨˩˦ sɨj˧˨] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʂɨj˨˩˦] ~ [ma(ː)j˦˥ sɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là cách gọi thông dụng cho máy làm nóng.

"máy sưởi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heater

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
sưởiâm đầu s · vần ươi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "máy sưởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.