tay áo

Danh từ
Danh từ
  1. Phần của áo che cánh tay.
    • Xắn tay áo.
    • Cài khuy tay áo.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải cuốn tay áo lại.You have to roll up your sleeves.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"tay áo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sleeve
🇯🇵 Tiếng Nhật 袖 そで
🇰🇷 Tiếng Hàn 소매 somae
🇫🇷 Tiếng Pháp la manche
🇩🇪 Tiếng Đức der Ärmel
🇷🇺 Tiếng Nga рукав рука́в
🇮🇹 Tiếng Ý la manica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tay áo"

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tay áo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.