áo

Âm tiết tiếng Việt · có trong 31 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
aovần
sắcthanh

Âm cuối: o

Đủ sáu thanh của "ao"

"áo" là một từ

Danh từ. Đồ mặc che thân từ cổ trở xuống. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "áo"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "áo"

Từ có "áo" ở sau

Cùng vần "ao", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.