Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áo gối

Danh từ
Danh từ
  1. Vỏ bọc ngoài chiếc gối.
    • Tặng cô dâu chú rể một đôi áo gối thêu.

"áo gối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pillowcase

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
gốiâm đầu g · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áo gối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.