Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ təːj˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ təːj˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ təːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại áo thường được làm bằng lá cây, dùng để tránh nắng mưa.
- Chi bằng cần trúc, áo tơi
- Danh cương, lợi tỏa mặc đời đua tranh. (ca dao)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áo tơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.