quần áo

Danh từ
Danh từ
  1. Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát).
    • Quần áo may sẵn.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy kiểm tra tủ quần áo của họ.Check their closet.
  • Bạn thích mặc những loại quần áo nào?What types of clothes do you like wearing?
  • Bạn có thích mua sắm quần áo không?Do you enjoy buying clothes?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"quần áo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clothes · garment · clothing
🇨🇳 Tiếng Trung 衣服 yī fu · 服装 fú zhuāng · 衣裳 yī shang
🇯🇵 Tiếng Nhật 服 ふく · 衣服 いふく
🇰🇷 Tiếng Hàn 옷 ot · 의류 uiryu
🇫🇷 Tiếng Pháp le vêtement · l'habit · les fringues
🇩🇪 Tiếng Đức die Kleidung · die Klamotten
🇷🇺 Tiếng Nga одежда оде́жда
🇹🇭 Tiếng Thái เสื้อผ้า sûea-phâa
🇮🇹 Tiếng Ý il vestito · il panno · l'abbigliamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền
áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quần áo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.