Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ kwaːn˧˧] · Huế [ʔaːw˨˩˦ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ hòm dài đựng xác người chết để đem chôn.
- Chiếc áo quan ấy nhẹ quá (Nguyễn Công Hoan)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Quan là cái hòm ở trong cái quách dùng chôn người chết, theo tập quan Trung-quốc ngày xưa
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áo quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.