Danh từ
- Người ở nước Áo.
Câu ví dụ
- Tôi nghĩ anh ấy là một hoạ sĩ người Áo.I think he is an Austrian painter.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người Áo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.