Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áo thôi ma

Danh từ
Danh từ
  1. Áo sô gai, áo để tang cha mẹ.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
thôiâm đầu th · vần ôi · thanh ngang
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áo thôi ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.