Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơm áo

Danh từ
Danh từ
  1. Cơm ăn, áo mặc; những thứ cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày của con người (nói khái quát)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cơm áo"

Cấu tạo âm tiết

cơmâm đầu c · vần ơm · thanh ngang
áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cơm áo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.