Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˨ʔ zaj˨˩] · Huế [jaː˨˩ʔ jaj˦˩] · Sài Gòn [jaː˨˩˨ ja(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận của ống tiêu hóa ở động vật có xương sống, hình túi, dày, nằm giữa thực quản và tá tràng, nhận và chứa thức ăn trong thời gian nhất định, co bóp xáo trộn thức ăn.
Câu ví dụ
- Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng.A stomachache is usually mistaken for a bellyache.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"dạ dày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stomach |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 胃 wèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 胃 い |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 위 wi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'estomac |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Magen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | желудок желу́док |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระเพาะ krà-pháw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo stomaco |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "dạ dày"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dạ dày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.