nhạy cảm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˨ʔ kaːm˧˩] · Huế [ɲaj˨˩ʔ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˨ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy mau chóng; rất thính.
    • Tớ biết những ai nhạy cảm như tớ sẽ suy nghĩ nhiều lắm.

Câu ví dụ thêm

  • Nó là một vấn đề nhạy cảm.It is a sensitive matter.
  • Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không?You're a very sensitive guy, aren't you?
  • Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.A hacker gained access to sensitive files in the company's database.

"nhạy cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sensitive
🇨🇳 Tiếng Trung 敏感 mǐn gǎn
🇰🇷 Tiếng Hàn 감수성 gamsuseong
🇫🇷 Tiếng Pháp sensible
🇩🇪 Tiếng Đức empfindlich · sensibel
🇷🇺 Tiếng Nga чувствительный чувстви́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái ละเอียดอ่อน lá-ìat-àwn
🇮🇹 Tiếng Ý sensibile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhạyâm đầu nh · vần ay · thanh nặng
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhạy cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.