Động từ
- Thay cho, thay cái gì đó bằng một cái khác.
- Thay vì tiền nhuận bút, mỗi tác giả được nhận năm cuốn sách.
Câu ví dụ thêm
- Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.Instead of stopping, the rain increased.
- Thay vì nói thì hãy nghe.Instead of talking, listen.
- Thay vì lên bờ, chúng tôi đã ở lại trên tàu.Instead of going ashore, we stayed on the ship.
"thay vì" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | instead of |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 代わり かわり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대신 daesin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | statt |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แทนที่ thaen-thîi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thay vì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.