say rượu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saj˧˧ ziəw˧˨ʔ] · Huế [ʂaj˧˧ ʐɨəw˨˩ʔ] ~ [saj˧˧ ʐɨəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂa(ː)j˧˧ ɹɨəw˨˩˨] ~ [sa(ː)j˧˧ ɹɨəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem xỉn.

Câu ví dụ

  • Tôi đã say rượu vang.I got drunk on wine.
  • Tôi đã say rượuI'm smashed.
  • Họ đang say rượu.They're drunk.

"say rượu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drunk
🇯🇵 Tiếng Nhật 酔っ払い よっぱらい
🇫🇷 Tiếng Pháp ivre · saoul · soûl
🇩🇪 Tiếng Đức betrunken
🇷🇺 Tiếng Nga пьяный пья́ный
🇮🇹 Tiếng Ý ubriaco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sayâm đầu s · vần ay · thanh ngang
rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "say rượu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.