語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần ươu
Vần "ươu"
8 âm tiết · 44 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
bươu
bươu
bướu
hươu
hươu
khươu
khướu
mươu
mưỡu
phươu
phượu
rươu
rượu
tươu
tườu
Từ hai tiếng có vần "ươu"
rượu vang
say rượu
quán rượu
bướu giáp
rượu chè
rượu mạnh
bướu cổ
rượu bia
rượu tăm
cơm rượu
bợm rượu
hầm rượu
rượu trắng
rượu đế
nhắm rượu
ung bướu
sâu rượu
rượu thuốc
rượu nếp
rượu ngọn
rượu lễ
rượu cồn
rượu chổi
xỉn rượu
ốc bươu
Hươu Tần
Săn hươu
Đè hươu
lá hươu
hươu sao