bướu cổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˦ ko˧˩] · Huế [ʔɓɨəw˨˩˦ kow˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨəw˦˥ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cục nổi lên ở cổ, do tuyến giáp trạng nở to, mà nguyên nhân là thiếu i-ốt.
    • Ở miền núi nước ta, nhiều đồng bào mắc bệnh bướu cổ.
  2. Tên gọi thông thường của bướu giáp.

Cấu tạo âm tiết

bướuâm đầu b · vần ươu · thanh sắc
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bướu cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.