Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hươu sao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˧ saːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɨəw˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [hɨəw˧˧ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài hươu lông có những đốm trắng.

Cấu tạo âm tiết

hươuâm đầu h · vần ươu · thanh ngang
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hươu sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.