hầm rượu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həm˨˩ ziəw˧˨ʔ] · Huế [həm˦˩ ʐɨəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [həm˨˩ ɹɨəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. cái hầm để chứa rượu

"hầm rượu" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la cave
🇮🇹 Tiếng Ý la cantina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hầmâm đầu h · vần âm · thanh huyền
rượuâm đầu r · vần ươu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hầm rượu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.