Vần "âm"
98 âm tiết · 1.003 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "âm"
trung tâmthực phẩmtầm nhìnâm nhạcquan tâmbóng râmhiểu lầmphát âmtác phẩmchấm dứtdương cầmâm thanhtầm thườngdấu chấmtrầm cảmsấm sétquyết tâmbận tâmtrọng tâmnguyên âmthậm chíthâm hụthâm mộthẩm vấnyên tâmDoành Nhâmấm ápsưu tầmđậm đàâm phủxâm nhậpsầm sìthâm nhậpxâm lượclương tâmtâm lýlâm dâmtổ ấmghi âmẩm thựcsai lầmthông tầmấm chénsiêu âmphẩm chấtnút bấmbẩm sinhlẩm bẩmhồi âmchấm hếtxâm phạmxâm lăngtâm hồnđiểm tâmchâm chướcduy tâmthủ dâmphụ âmngâm ngasâm panh