hâm mộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həm˧˧ mo˧˨ʔ] · Huế [həm˧˧ mow˨˩ʔ] · Sài Gòn [həm˧˧ mow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu chuộng và mến phục.
    • Một diễn viên điện ảnh được nhiều người hâm mộ.
    • Trận đấu được người hâm mộ chờ đón từ lâu.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi là một người hâm mộ bóng chày.I'm a baseball fan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hâm mộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fan
🇨🇳 Tiếng Trung 羡慕 xiàn mù
🇰🇷 Tiếng Hàn 팬 paen
🇫🇷 Tiếng Pháp le fan
🇩🇪 Tiếng Đức der Fan
🇷🇺 Tiếng Nga фанат фана́т · поклонник покло́нник
🇮🇹 Tiếng Ý il fan · l'ammiratore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hâmâm đầu h · vần âm · thanh ngang
mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hâm mộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.