Tính từ
- (Hoặc d.) . Trái với yêu cầu khách quan hoặc với lẽ phải, dẫn đến hậu quả không hay.
- Việc làm sai lầm.
- Một nhận định sai lầm.
- Phạm sai lầm nghiêm trọng (d. ).
"sai lầm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mistake |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 错误 cuò wù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 誤り あやまり · 間違い まちがい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잘못 jalmot |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'erreur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Fehler · der Irrtum |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ошибка оши́бка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'errore · lo sbaglio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sai lầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.