Động từ
- Nói thẩm phán hỏi bên nguyên và bên bị.
Câu ví dụ
- Cảnh sát muốn thẩm vấn tôi. Tôi nên làm gì?The police want to ask me questions. What should I do?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thẩm vấn" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | interroger · l'interrogatoire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | befragen · das Verhör · verhören |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | допрос допро́с · допрашивать допра́шивать · допросить допроси́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไต่สวน tài-sǔan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'interrogatorio · interrogare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thẩm vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.