Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủ dâm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ zəm˧˧] · Huế [tʰʊw˧˨ jəm˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dùng tay để thoả mãn sự dâm dục.

Câu ví dụ

  • Cậu ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.He was caught masturbating by his mother.
  • Anh ta bị mẹ bắt gặp đang thủ dâm.He was caught masturbating by his mother.
  • Con gái cũng thủ dâm phải không?Do girls also masturbate?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 手淫.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
dâmâm đầu d · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủ dâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.