Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [səm˧˧ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [səm˧˧ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ bên ngoài) Lọt vào một cách trái phép.
- Xâm nhập biên giới .
- Biệt kích tìm cách xâm nhập bằng đường biển.
- Nhập vào gây hại.
- Bị vi trùng xâm nhập vào cơ thể.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 侵入.
"xâm nhập" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 侵入 しんにゅう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | eindringen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | проникнуть прони́кнуть · проникновение проникнове́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บุก bùk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xâm nhập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.