Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiểu lầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˩ ləm˨˩] · Huế [hiw˧˨ ləm˦˩] · Sài Gòn [hiw˨˩˦ ləm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có những ý kiến sai về hoạt động hoặc ý kiến của người khác.
    • Trước đây nhiều người hiểu lầm ý nghĩa của chủ nghĩa cộng sản.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn.I'm sorry I misunderstood you.
  • Tao xin lỗi vì đã hiểu lầm mày.I'm sorry I misunderstood you.
  • Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.This translation is misleading.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hiểu lầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh misunderstanding · misunderstand · to misunderstand
🇨🇳 Tiếng Trung 误会 wù huì · 误解 wù jiě
🇯🇵 Tiếng Nhật 誤解 ごかい · 勘違い かんちがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 오해 ohae
🇫🇷 Tiếng Pháp le malentendu
🇷🇺 Tiếng Nga недоразумение недоразуме́ние
🇮🇹 Tiếng Ý fraintendere · il malinteso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi
lầmâm đầu l · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hiểu lầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.