hồi âm

Danh từ
Danh từ
  1. (Cũ) . Âm thanh vọng trở lại.
  2. (Hoặc đg.) . (kc. ). Thư trả lời.
    • Gửi thư đi rồi, nhưng chưa có hồi âm.
    • Xin hồi âm cho biết.

Câu ví dụ thêm

  • Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.When replying, quote the reference number above.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 回音.

"hồi âm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 返事 へんじ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồi âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.